Chủ đề · HSK 5
Kỹ năng và thành tích
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
功夫gōng*fukỹ năng体验tǐ*yàntrải nghiệm促进cù*jìnthúc đẩy成果chéng*guǒthành quả促使cù*shǐthúc giục, thúc đẩy实行shí*xíngthực hiện体现tǐ*xiànhiện thân应付yìng*fùứng phó争取zhēng*qǔphấn đấu尽力jìn*lìdốc sức力量lì*liangsức mạnh追求zhuī*qiútheo đuổi采取cǎi*qǔthực hiện成就chéng*jiùthành tựu达到dá*dàođạt được改进gǎi*jìncải tiến改善gǎi*shàncải thiện克服kè*fúkhắc phục落后luò*hòutụt hậu; lạc hậu, kém phát triển能干néng*gàncó khả năng胜利shèng*lìchiến thắng失去shī*qùmất掌握zhǎng*wònắm bắt发挥fā*huīphát huy善于shàn*yúgiỏi ở倒霉dǎo*méivận rủi; không may趁chèntận dụng巧妙qiǎo*miàokhéo léo英俊yīng*jùntài năng xuất chúng优势yōu*shìvị trí ưu thế, sự vượt trội