Từ vựng tiếng Trung
luò*hòu落
后
Nghĩa tiếng Việt
tụt hậu; lạc hậu, kém phát triển
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
落
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 落: Bao gồm bộ 艹 (cỏ) và các thành phần khác như 洛 (dòng sông) biểu thị sự rơi, hạ xuống, liên quan đến thiên nhiên.
- 后: Có bộ khẩu (口) và bộ hựu (又), biểu thị khái niệm phía sau hoặc sau đó.
→ Từ '落后' có nghĩa là tụt hậu hoặc lạc hậu, chỉ sự không theo kịp tiến độ hoặc phát triển của cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
落后
tụt hậu
落叶
lá rụng
最后
cuối cùng