Chủ đề · New HSK 3
Tính từ
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
旧jiùcũ专门zhuān*ménchuyên môn空kōngtrống, trống rỗng美měiđẹp落后luò*hòutụt hậu; lạc hậu, kém phát triển麻烦má*fanphiền phức没用méi*yòngvô dụng美好měi*hǎotốt đẹp强烈qiáng*lièmạnh mẽ容易róng*yìdễ重zhòngnặng简单jiǎn*dānđơn giản紧jǐnchặt紧jǐnkhẩn cấp重大zhòng*dàquan trọng齐qígọn gàng乱luànbừa bãi积极jī*jítích cực和平hé*pínghòa bình有利yǒu*lìcó lợi广大guǎng*dàrộng lớn生动shēng*dòngsống động热烈rè*liènồng nhiệt通常tōng*chángthường thì暖和nuǎn*huoấm áp古gǔcổ美丽měi*lìđẹp光明guāng*míngánh sáng, sáng sủa温暖wēn*nuǎnấm áp伟大wěi*dàvĩ đại正zhèngthẳng复杂fù*záphức tạp直zhíthẳng丰富fēng*fùphong phú强大qiáng*dàmạnh mẽ必然bì*rántất yếu