Từ vựng tiếng Trung
zhí直
Nghĩa tiếng Việt
thẳng; ngay thẳng; thẳng thắn
1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 目 (mắt)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từ / động từCó thể dùng cho hình dáng vật lý (đường thẳng) hoặc tính cách (thẳng thắn, ngay thắn).
Câu ví dụ
- 这条路很直。
Con đường này rất thẳng.
- 他是一个直性子,说话很直。
Anh ấy thẳng tính, nói chuyện rất thẳng thắn.
Kết hợp thường gặp
- 笔直
thẳng tắp như chiều viết
- 直来直去
thắn thắn, đi thẳng vào vấn đề
Từ khác chứa "直"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.