Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Du học Trung Quốc (留学中国)
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
游泳yóu*yǒngbơi lội如果rú*guǒnếu炒chǎoxào, chiên东北Dōng*běiĐông Bắc标准biāo*zhǔntiêu chuẩn流利liú*lìlưu loát告诉gào*subáo, nói曾经céng*jīngđã từng普通话pǔ*tōng*huàtiếng phổ thông摸mōchạm vào几乎jī*hūhầu như替tìthay thế严肃yán*sùnghiêm túc口音kǒu*yīngiọng课堂kè*tánglớp học动作dòng*zuòchuyển động, hành động重复chóng*fùlặp lại急jíkhẩn cấp直zhíthẳng主持zhǔ*chídẫn chương trình方言fāng*yánphương ngữ足够zú*gòuđủ由于yóu*yúbởi vì好hǎotốt对话duì*huàđối thoại帮忙bāng*mánggiúp đỡ感激gǎn*jīcảm kích肝gāngan解释jiě*shìgiải thích聊天儿liáo*tiānr*Trò chuyện, tán gẫu西红柿炒鸡蛋xī*hóng*shì chǎo*jī*dàncà chua xào trứng古老肉gǔ*lǎo*ròusườn xào chua ngọt (món thịt lợn)下水xià*shuinội tạng (động vật, dùng làm thức ăn)肚dùbụng, dạ dày