Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- YCT 3 - Giải trí và vui chơi giải trí
- YCT 4 - Các môn thể thao
- HSK 2 - Thể thao và sở thích
- New HSK 3 - Giải trí II
- Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ) - 北京的冬天比较冷
- Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ) - 留学中国
- Hán ngữ 2 (第一册下) - Bài 24: Tôi muốn học Thái Cực Quyền (我想学太极拳)
- Hán ngữ 2 (第一册下) - Bài 30: Tôi đến đây hơn hai tháng rồi (我来了两个多月了)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể tách ra để chèn các thành phần khác như du cá vịnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
du vịnh
Từng chữ
- 游dubơi dưới nước
- 泳vịnhlặn dưới nước
Tầng từ vựng
Verb 不及物: 不能 '游泳 something' (không tân ngữ). Có thể nói 去游泳 (đi bơi), 在游泳池游泳 (bơi ở hồ bơi). 游泳强调动作, 游 强调 di chuyển.
Câu ví dụ
- 夏天游泳很凉快。
- 我每周游泳两次。
Kết hợp thường gặp
- 游泳池
- 游泳教练
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.