Từ vựng tiếng Trung
yóu*yǒng游
泳
Nghĩa tiếng Việt
bơi lội
2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
游
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
泳
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '游' gồm '氵' (nước) và '斿' (chỉ sự di chuyển, như trong du lịch), kết hợp lại có nghĩa là di chuyển trong nước.
- Chữ '泳' gồm '氵' (nước) và '永' (vĩnh viễn), thể hiện sự chuyển động liên tục trong nước.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến hoạt động bơi lội trong nước.
Từ ghép thông dụng
游泳
bơi lội
游泳池
bể bơi
游泳选手
vận động viên bơi lội