Chủ đề · New HSK 3
Giải trí II
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
游戏yóu*xìtrò chơi游泳yóu*yǒngbơi lội游yóubơi文化wén*huàvăn hóa艺术yì*shùnghệ thuật祝zhùchúc庆祝qìng*zhùăn mừng表演biǎo*yǎnbiểu diễn比赛bǐ*sàithi đấu决赛jué*sàichung kết舞台wǔ*táisân khấu电视剧diàn*shì*jùphim truyền hình足球zú*qiúbóng đá乐队yuè*duìban nhạc乐队yuè*duìdàn nhạc演唱yǎn*chànghát歌迷gē*míngười hâm mộ ca sĩ歌声gē*shēngâm thanh của bài hát歌手gē*shǒuca sĩ演唱会yǎn*chàng*huìbuổi hòa nhạc剧场jù*chǎngrạp hát