Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ 踢 để tạo thành cụm từ mang nghĩa là đá bóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
túc cầu
Từng chữ
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 球cầuquả cầu, quả bóng
Tầng từ vựng
足球 là môn thể thao phổ biến nhất thế giới. Trong giao tiếp, người ta thường说 '踢足球' (chơi bóng) hoặc '看足球' (xem bóng). Lưu ý: 足球 trong tiếng Trung là 'bóng đá', còn 'soccer' trong tiếng Anh là từ tương tự. Trong tiếng Trung, 橄榄球 là bóng bầu dục, không phải bóng đá.
Câu ví dụ
- 我喜欢踢足球。
- 今天是世界杯足球决赛。
Kết hợp thường gặp
- 踢足球
- 足球队
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.