Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Anh ấy bị cảm rồi (他感冒了)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
能néngcó thể病bìngbệnh感冒gǎn*màocảm; bị cảm头疼tóu*téngđau đầu发烧fā*shāosốt咳嗽ké*souho前天qián*tiānngày hôm kia场chǎngmột từ dùng đo lường cho trò chơi, trận đấu thể thao, cảnh足球zú*qiúbóng đá比赛bǐ*sàithi đấu回来huí*laiquay lại带dàimang, mang theo伞sǎncái ô看病kàn bìngđi khám bác sĩ开kāimở, bắt đầu打针dǎ*zhēntiêm最好zuì*hǎotốt nhất休息xiū*xinghỉ ngơi请假qǐng*jiàxin nghỉ phép希望xī*wànghy vọng批准pī*zhǔnphê duyệt月yuèTháng日rìmặt trời请假条qǐng*jià*tiáoGiấy xin nghỉ phép