Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm danh từ chỉ bệnh cảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảm mạo
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 冒mạoxông lên; hấp tấp; giả mạo
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Có thể là động từ (bị cảm) hoặc danh từ (bệnh cảm).
Câu ví dụ
- 我感冒了,头痛发热。
Tôi bị cảm, đau đầu sốt.
- 这种药可以治感冒。
Loại thuốc này có thể trị cảm.
- 注意保暖,不要感冒。
Chú ý giữ ấm, đừng để bị cảm.
Kết hợp thường gặp
- 感冒药
thuốc trị cảm
- 重感冒
cảm nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.