Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 3
Sức khỏe và cơ thể
Chủ đề · YCT 3
Sức khỏe và cơ thể
18 từ vựng · 18 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/18 · 0%
Tất cả · 18
18
0
Ẩn pinyin
鼻子
bí*zi
mũi
耳朵
ěr*duo
tai
感冒
gǎn*mào
cảm; bị cảm
脚
jiǎo
bàn chân
医院
yī*yuàn
bệnh viện
口
kǒu
miệng
身体
shēn*tǐ
cơ thể
生病
shēng*bìng
bị ốm
舒服
shū*fu
thoải mái, khỏe mạnh
疼
téng
đau; nhức
眼睛
yǎn*jing
mắt
药
yào
thuốc
身体
shēn*tǐ
cơ thể
生病
shēng*bìng
bị ốm
生病
shēng*bìng
bị ốm
身体
shēn*tǐ
cơ thể
生病
shēng*bìng
bị ốm
身体
shēn*tǐ
cơ thể
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý