Từ vựng tiếng Trung
bí*zi

Nghĩa tiếng Việt

mũi

2 chữ17 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鼻' có bộ '自' nghĩa là 'tự', thường liên quan đến các bộ phận cơ thể.
  • Chữ '子' nghĩa là 'con', nhưng trong từ ghép '鼻子', nó chỉ là phần bổ sung để tạo thành danh từ.

Từ '鼻子' có nghĩa là 'cái mũi'.

Từ ghép thông dụng

鼻子bízi

cái mũi

鼻孔bíkǒng

lỗ mũi

鼻涕bítì

nước mũi