Chủ đề · YCT 4
Sức khỏe và cơ thể
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
背bēimang trên lưng; lưng鼻子bí*zimũi肚子dù*zibụng耳朵ěr*duotai脚jiǎobàn chân口kǒumiệng脸liǎnmặt手shǒutay头发tóu*fatóc腿tuǐchân眼睛yǎn*jingmắt打针dǎ*zhēntiêm发烧fā*shāosốt感冒gǎn*màocảm; bị cảm护士hù*shiy tá健康jiàn*kāngkhỏe mạnh; sức khỏe流汗liú*hànđổ mồ hôi身体shēn*tǐcơ thể生病shēng*bìngbị ốm舒服shū*futhoải mái, khỏe mạnh疼téngđau; nhức医生yī*shēngbác sĩ药yàothuốc