Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 4
Sức khỏe và cơ thể
Chủ đề · YCT 4
Sức khỏe và cơ thể
19 từ vựng · 19 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/19 · 0%
Tất cả · 19
19
0
Ẩn pinyin
背
bēi
mang trên lưng; lưng
鼻子
bí*zi
mũi
肚子
dù*zi
bụng
耳朵
ěr*duo
tai
脚
jiǎo
bàn chân
口
kǒu
miệng
脸
liǎn
mặt
头发
tóu*fa
tóc
腿
tuǐ
chân
眼睛
yǎn*jing
mắt
打针
dǎ*zhēn
tiêm
发烧
fā*shāo
sốt
感冒
gǎn*mào
cảm; bị cảm
护士
hù*shi
y tá
健康
jiàn*kāng
khỏe mạnh; sức khỏe
流汗
liú*hàn
đổ mồ hôi
舒服
shū*fu
thoải mái, khỏe mạnh
疼
téng
đau; nhức
药
yào
thuốc
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý