Từ vựng tiếng Trung
shēng*bìng

Nghĩa tiếng Việt

bị ốm

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 生: Hình ảnh của một cây cỏ mọc trên mặt đất, tượng trưng cho sự sinh trưởng và sống.
  • 病: Kết hợp giữa bộ '疒' (bệnh) ở bên trái, tượng trưng cho giường bệnh hoặc người bệnh, và phần '丙' ở bên phải, có thể liên quan đến người hoặc vật chịu bệnh.

生病: chỉ tình trạng cơ thể không khỏe mạnh, mắc bệnh.

Từ ghép thông dụng

生病shēngbìng

bị bệnh

病人bìngrén

bệnh nhân

病房bìngfáng

phòng bệnh