Chủ đề · New HSK 1
Động từ thường lệ
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
睡shuìngủ坐下zuò*xiàngồi xuống打开dǎ*kāimở看到kàn*dàonhìn thấy听到tīng*dàonghe找到zhǎo*dàotìm thấy说shuōnói打dǎchơi打dǎchơi动dòngdi chuyển看病kàn bìngđi khám bác sĩ见jiàngặp打dǎchơi打dǎchơi打dǎchơi穿chuānmặc放fàngđặt叫jiàogọi买mǎimua拿nálấy, giữ, mang起床qǐ*chuángthức dậy睡觉shuì*jiàođi ngủ, ngủ说话shuō*huànói chuyện送sòngtặng问wènhỏi洗xǐrửa笑xiàocười; để cười找zhǎotìm kiếm坐zuòngồi做zuòlàm