Chủ đề · New HSK 1
Động từ thường lệ
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
买mǎimua起床qǐ*chuángthức dậy睡shuìngủ睡觉shuì*jiàođi ngủ, ngủ洗xǐrửa给gěicho坐下zuò*xiàngồi xuống坐zuòngồi放fàngđặt打开dǎ*kāimở看到kàn*dàonhìn thấy听到tīng*dàonghe找zhǎotìm kiếm找zhǎođưa lẻ找到zhǎo*dàotìm thấy告诉gào*subáo, nói说shuōnói穿chuānmặc打dǎchơi打dǎđánh, đập动dòngdi chuyển生气shēng*qìnổi giận用yòngsử dụng看病kàn bìngđi khám bác sĩ生病shēng*bìngbị ốm见jiàngặp看见kàn*jiànthấy