Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (ngôn từ)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ cơ bản nhất chỉ việc 'nói'. Ghép với nhiều từ thành cụm: 说话, 说明, 解释, 等等. Lưu ý: khi đọc '说' trong '说话', phát âm nhẹ thành 'shuo'.
Câu ví dụ
- 请你说慢一点
Làm ơn nói chậm một chút
- 他说中文很好
Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt
- 我想和你说句话
Tôi muốn nói với bạn vài câu
- 别说了
Đừng nói nữa
Kết hợp thường gặp
- 说话
nói chuyện
- 听说
nghe nói
- 所以说
cho nên là
- 怎么说
nói sao đây
Từ khác chứa "说"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.