Từ vựng tiếng Trung
qǐ*chuáng

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy

2 chữ17 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, đi bộ)

10 nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 起: Ký tự này bao gồm bộ '走' (đi, đi bộ) và phần '己'. Cấu trúc này gợi ý về hành động bắt đầu một chuyển động mới.
  • 床: Ký tự này có bộ '广' (rộng) và phần '木' (gỗ), tạo nên hình ảnh của một cái giường rộng rãi làm từ gỗ.

起床: Kết hợp lại, '起床' có nghĩa là dậy khỏi giường, bắt đầu một ngày mới.

Từ ghép thông dụng

起床qǐchuáng

thức dậy

起飞qǐfēi

cất cánh

床单chuángdān

ga giường