Chủ đề · YCT 3
Động từ
65 từ vựng · 65 có audio
Tiến độ học0/65 · 0%
帮助bāng*zhùgiúp đỡ长zhǎngphát triển得déđược等děngđợi给gěicho开kāimở, bắt đầu开始kāi*shǐbắt đầu看kànnhìn, xem看见kàn*jiànthấy能néngcó thể住zhùSống, cư trú坐zuòngồi迟到chí*dàođến muộn丢diūđánh rơi, mất懂dǒnghiểu, biết关guānđóng卖màibán拿nálấy, giữ, mang跑步pǎo*bùchạy bộ准备zhǔn*bèichuẩn bị让ràngcho phép让ràngra lệnh, yêu cầu送sòngtặng听tīngnghe问wènhỏi洗xǐrửa洗澡xǐ*zǎotắm要yàomuốn要yàocần有yǒucó找zhǎotìm kiếm知道zhī*dàobiết等děngđợi等děngđợi问wènhỏi给gěicho看见kàn*jiànthấy拿nálấy, giữ, mang坐zuòngồi找zhǎotìm kiếm送sòngtặng洗xǐrửa坐zuòngồi看见kàn*jiànthấy问wènhỏi送sòngtặng送sòngtặng洗xǐrửa找zhǎotìm kiếm找zhǎotìm kiếm给gěicho拿nálấy, giữ, mang等děngđợi拿nálấy, giữ, mang问wènhỏi送sòngtặng等děngđợi洗xǐrửa给gěicho坐zuòngồi找zhǎotìm kiếm找zhǎotìm kiếm看见kàn*jiànthấy等děngđợi等děngđợi