Chủ đề · YCT 3
Động từ
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
帮助bāng*zhùgiúp đỡ长zhǎngphát triển得déđược等děngđợi给gěicho还huántrả lại开kāimở, bắt đầu开始kāi*shǐbắt đầu看kànnhìn, xem看见kàn*jiànthấy能néngcó thể起床qǐ*chuángthức dậy住zhùSống, cư trú坐zuòngồi迟到chí*dàođến muộn丢diūđánh rơi, mất懂dǒnghiểu, biết关guānđóng会huìcó thể卖màibán买mǎimua没有méi*yǒukhông拿nálấy, giữ, mang跑步pǎo*bùchạy bộ请qǐngmời请qǐngvui lòng准备zhǔn*bèichuẩn bị让ràngcho phép让ràngra lệnh, yêu cầu睡觉shuì*jiàođi ngủ, ngủ说话shuō*huànói chuyện送sòngtặng听tīngnghe问wènhỏi洗xǐrửa洗澡xǐ*zǎotắm要yàomuốn要yàocần有yǒucó找zhǎotìm kiếm知道zhī*dàobiết做zuòlàm