Từ vựng tiếng Trung
bāng*zhù帮
助
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ
2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
帮
Bộ: 巾 (khăn)
9 nét
助
Bộ: 力 (sức lực)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '帮' có bộ '巾' (khăn), thường liên quan đến các vật dụng hoặc hành động liên quan đến vải, cộng với phần '邦' biểu thị ý nghĩa của nhóm hoặc quốc gia, gợi ý sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ theo nhóm.
- Chữ '助' có bộ '力' (sức lực), liên quan đến việc sử dụng sức mạnh hoặc nỗ lực để giúp đỡ, cộng với phần '且' mang ý nghĩa bổ sung, nhấn mạnh sự hỗ trợ.
→ Từ '帮助' có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, ám chỉ việc sử dụng sức lực và sự hỗ trợ từ nhiều nguồn để hỗ trợ người khác.
Từ ghép thông dụng
帮助
giúp đỡ
帮忙
giúp một tay
助手
trợ lý