Chủ đề · New HSK 2
Giao tiếp và các mối quan hệ
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
请求qǐng*qiúyêu cầu求qiúcầu xin碰见pèng*jiàngặp bất ngờ讨论tǎo*lùnthảo luận说明shuō*mínggiải thích答应dā*yingtrả lời讲话jiǎng*huànói chuyện提到tí*dàonhắc đến笑话xiào*huatrò cười; truyện cười商量shāng*liangthương lượng对话duì*huàđối thoại听说tīng*shuōnghe nói接jiēđón接jiēnhận, kết nối提tíđề xuất喊hǎnhét lên接受jiē*shòuchấp nhận帮助bāng*zhùgiúp đỡ小话{儿}xiǎo*huàr*tin nhắn riêng tư借jièvay, mượn送给sòng*gěigửi送给sòng*gěitặng友好yǒu*hǎothân thiện关心guān*xīnquan tâm关心guān*xīnquan tâm让ràngra lệnh, yêu cầu让ràngcho phép讲jiǎngnói, kể称chēnggọi要求yāo*qiúyêu cầu; yêu cầu照顾zhào*gùchăm sóc热情rè*qíngnhiệt tình客人kè*rénkhách hàng老朋友lǎo*péng*youbạn cũ交朋友jiāo*péng*yǒukết bạn