Từ vựng tiếng Trung
jiē*shòu接
受
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
接
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
受
Bộ: 又 (lại nữa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '接' có bộ thủ là '扌' (tay), ám chỉ hành động liên quan đến tay như tiếp xúc, nhận lấy.
- Chữ '受' có bộ thủ là '又', biểu thị sự lặp lại hoặc một hành động diễn ra nhiều lần.
→ Cụm từ '接受' có nghĩa là chấp nhận, tiếp nhận một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
接受
chấp nhận, tiếp nhận
接受邀请
chấp nhận lời mời
接受挑战
chấp nhận thử thách