Từ vựng tiếng Trung
tīng*shuō

Nghĩa tiếng Việt

nghe nói

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 听: Kết hợp từ bộ '耳' (tai) và '口' (miệng) để thể hiện hành động nghe bằng tai và nói bằng miệng.
  • 说: Bao gồm bộ '讠' (lời nói) và '兑' (đổi), thể hiện hành động trao đổi thông tin qua lời nói.

听说: Nghe và nói, diễn tả việc nghe tin tức hoặc thông tin từ ai đó.

Từ ghép thông dụng

听力tīnglì

khả năng nghe

听见tīngjiàn

nghe thấy

说话shuōhuà

nói chuyện