Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa听 (nghe) + 说 (nói) — nghe người khác nói, tin thứ chưa kiểm chứng. Dùng để dẫn tin đồn: 听说他... (nghe nói anh ấy...). Trạng từ: 听说还... (nghe nói còn...). Không mang khẳng định chắc chắn như 我知道 (tôi biết).
Câu ví dụ
- 我听说他是中国人。
Tôi nghe nói anh ấy là người Trung Quốc.
- 听说这家餐厅很好吃。
Nghe đồn nhà hàng này rất ngon.
- 你是怎么知道的?——听说的。
Bạn biết sao? — Nghe nói thôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.