Từ vựng tiếng Trung
tīng*shuō

Nghĩa tiếng Việt

Nghe nói, đồn là; được biết

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

听 (nghe) + 说 (nói) — nghe người khác nói, tin thứ chưa kiểm chứng. Dùng để dẫn tin đồn: 听说他... (nghe nói anh ấy...). Trạng từ: 听说还... (nghe nói còn...). Không mang khẳng định chắc chắn như 我知道 (tôi biết).

Câu ví dụ

  • 我听说他是中国人。Wǒ tīngshuō tā shì Zhōngguó rén. thanh 3

    Tôi nghe nói anh ấy là người Trung Quốc.

  • 听说这家餐厅很好吃。Tīngshuō zhè jiā cāntīng hěn hǎochī. thanh 1

    Nghe đồn nhà hàng này rất ngon.

  • 你是怎么知道的?——听说的。Nǐ shì zěnme zhīdào de? — Tīngshuō de. thanh 3

    Bạn biết sao? — Nghe nói thôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.