Từ vựng tiếng Trung
dā*ying答
应
Nghĩa tiếng Việt
trả lời
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
答
Bộ: 竹 (tre)
12 nét
应
Bộ: 广 (rộng rãi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '答' gồm bộ '竹' ở trên tượng trưng cho tre, thường liên quan đến các vật làm từ tre như ống sáo, và phần dưới '合' có nghĩa là hợp, kết hợp.
- Chữ '应' có bộ '广' bên trên, biểu thị sự rộng lớn, và phần dưới là '心', biểu thị tâm trí, cảm xúc.
→ Chữ '答' có nghĩa là trả lời, hồi đáp, còn '应' biểu thị sự đồng ý, đáp ứng.
Từ ghép thông dụng
答应
đồng ý, chấp nhận
回答
trả lời
应答
ứng đáp, phản hồi