Từ vựng tiếng Trung
shuō*míng

Nghĩa tiếng Việt

giải thích

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

9 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Ký tự '说' bao gồm bộ '讠' chỉ ngôn từ và phần '兑' mang ý nghĩa trao đổi, liên quan đến việc nói chuyện, giải thích.
  • Ký tự '明' bao gồm bộ '日' chỉ mặt trời và '月' chỉ mặt trăng, kết hợp lại có nghĩa là sáng sủa, rõ ràng.

'说明' có nghĩa là giải thích, làm rõ ràng một vấn đề nào đó.

Từ ghép thông dụng

说明书shuōmíngshū

sách hướng dẫn

解释说明jiěshì shuōmíng

giải thích rõ ràng

说明理由shuōmíng lǐyóu

trình bày lý do