Chủ đề · HSK 4
Gia đình và các mối quan hệ
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
抱bàoôm爱情ài*qíngtình yêu态度tài*duthái độ支持zhī*chíhỗ trợ孤单gū*dāncô đơn联系lián*xìliên lạc浪漫làng*mànlãng mạn误会wù*huìhiểu lầm伤心shāng*xīnđau lòng尊重zūn*zhòngtôn trọng感谢gǎn*xiècảm ơn道歉dào*qiànxin lỗi表扬biǎo*yángkhen ngợi反对fǎn*duìphản đối反应fǎn*yìngphản ứng交流jiāo*liútrao đổi; tương tác鼓励gǔ*lìkhuyến khích批评pī*píngphê bình骗piànlừa说明shuō*mínggiải thích允许yǔn*xǔcho phép信任xìn*rèntin tưởng压力yā*lìáp lực父亲fù*qīncha亲戚qīn*qihọ hàng母亲mǔ*qīnmẹ儿童ér*tóngtrẻ em请客qǐng*kèmời约会yuē*huìhẹn hò孙子sūn*zicháu trai交jiāokết bạn友好yǒu*hǎothân thiện友谊yǒu*yìtình bạn集合jí*hétập hợp请客qǐng*kèmời khách交jiāogiao