Từ vựng tiếng Trung
qīn*qi

Nghĩa tiếng Việt

họ hàng, thân thích

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

亲戚 là họ hàng, thân thích, dùng rất phổ biến trong văn nói. 走亲戚 là hoạt động thăm hỏi họ hàng vào dịp lễ tết.

Câu ví dụ

  • 走亲戚zǒu qīnqi thanh 3

    Thăm họ hàng

  • 我家亲戚多Wǒjiā qīnqi duō thanh 3

    Gia đình tôi nhiều họ hàng

  • 他是我的亲戚Tā shì wǒ de qīnqi thanh 1

    Anh ấy là họ hàng của tôi

Kết hợp thường gặp

  • 远近亲戚yuǎnjìn qīnqi thanh 3

    họ hàng xa gần

  • 亲戚朋友qīnqi péngyǒu thanh 1

    họ hàng và bạn bè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.