Từ vựng tiếng Trung
qīn*qi

Nghĩa tiếng Việt

họ hàng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gặp)

9 nét

Bộ: (mác, giáo)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '亲' kết hợp từ '见' (gặp) và '亲' (gốc của từ 'thân', có nghĩa là gần gũi), biểu thị sự gần gũi, thân thiết.
  • Chữ '戚' chứa bộ '戈' (mác, giáo), biểu thị mối quan hệ có thể có nguồn gốc từ cùng bộ tộc hoặc gia đình, tức là thân thuộc.

Chữ '亲戚' có nghĩa là người thân, bà con.

Từ ghép thông dụng

亲戚qīnqī

người thân, bà con

亲人qīnrén

người thân

亲密qīnmì

thân mật, gần gũi