Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲戚 là họ hàng, thân thích, dùng rất phổ biến trong văn nói. 走亲戚 là hoạt động thăm hỏi họ hàng vào dịp lễ tết.
Câu ví dụ
- 走亲戚
Thăm họ hàng
- 我家亲戚多
Gia đình tôi nhiều họ hàng
- 他是我的亲戚
Anh ấy là họ hàng của tôi
Kết hợp thường gặp
- 远近亲戚
họ hàng xa gần
- 亲戚朋友
họ hàng và bạn bè
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.