Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ hoặc động từ, diễn tả cảm xúc buồn, đau khổ tâm lý.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,我很伤心。
Nghe tin này, tôi rất đau lòng.
- 不要因为小事而伤心。
Đừng vì chuyện nhỏ mà đau lòng.
- 她伤心地哭了。
Cô ấy buồn khóc.
Kết hợp thường gặp
- 令人伤心
khiến người ta đau lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.