Từ vựng tiếng Trung
shāng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

đau lòng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 伤: Bao gồm bộ '亻' chỉ người và phần '伤' chỉ một hành động hoặc tình trạng liên quan đến người.
  • 心: Hình tượng một trái tim, tượng trưng cho cảm xúc và tình cảm.

伤心: Nghĩa là đau lòng, ám chỉ trạng thái tâm lý buồn bã của con người.

Từ ghép thông dụng

伤心shāngxīn

đau lòng

伤害shānghài

tổn thương

心情xīnqíng

tâm trạng