Chủ đề · New HSK 3
Những cảm xúc và cảm giác
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
害怕hài*pàsợ hãi痛苦tòng*kǔđau khổ伤心shāng*xīnđau lòng不安bù'ānbất an动人dòng*réncảm động福fúhạnh phúc感情gǎn*qíngcảm xúc感受gǎn*shòucảm nhận好奇hào*qítò mò; hiếu kỳ欢乐huān*lèvui vẻ紧张jǐn*zhāngcăng thẳng哈哈hā*hāha-ha恐怕kǒng*pàe rằng乐lèvui vẻ奇怪qí*guàilạ lùng; ngạc nhiên情感qíng*gǎntình cảm热爱rè'àiyêu tha thiết主动zhǔ*dòngchủ động主动zhǔ*dòngchủ động; sáng kiến爱心ài*xīnlòng nhân ái, sự cảm thông纪念jì*niànkỷ niệm内心nèi*xīnnội tâm希望xī*wànghy vọng志愿zhì*yuànnguyện vọng, ước muốn志愿zhì*yuàntình nguyện精神jīng*shéntinh thần印象yìn*xiàngấn tượng愿望yuàn*wàngmong muốn支持zhī*chíhỗ trợ乐观lè*guānlạc quan幸福xìng*fúhạnh phúc觉得jué*decảm thấy, nghĩ信任xìn*rèntin tưởng信xìntin tưởng; niềm tin