Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhī*chí

Nghĩa tiếng Việt

Hỗ trợ

Âm Hán Việt

chi trì

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chi nhánh)

4 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc ý kiến, hành động

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chi trì

Từng chữ

  • chicấp cho, chi cấp
  • trìcầm, giữ, nắm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

支持 là động từ chỉ việc ủng hộ, giúp đỡ, tiếp sức. 支 (chi) nghĩa là cành, nhánh (chỗ dựa); 持 (trì) nghĩa là cầm, giữ. Ghép lại: giữ đỡ, ủng hộ.

Câu ví dụ

  • 谢谢你支持我。Xièxie nǐ zhīchí wǒ. thanh 4

    Cảm ơn bạn đã ủng hộ tôi.

  • 家人都很支持我的决定。Jiārén dōu hěn zhīchí wǒ de juédìng. thanh 1

    Gia đình đều ủng hộ quyết định của tôi.

  • 这个政策得到了很多人的支持。Zhège zhèngcè dédào le hěn duō rén de zhīchí. thanh 4

    Chính sách này đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người.

Kết hợp thường gặp

  • 支持决定
  • 支持意见
  • 大力支持
  • 相互支持
  • 支持工作

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.