Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa支持 là động từ chỉ việc ủng hộ, giúp đỡ, tiếp sức. 支 (chi) nghĩa là cành, nhánh (chỗ dựa); 持 (trì) nghĩa là cầm, giữ. Ghép lại: giữ đỡ, ủng hộ.
Câu ví dụ
- 谢谢你支持我。
Cảm ơn bạn đã ủng hộ tôi.
- 家人都很支持我的决定。
Gia đình đều ủng hộ quyết định của tôi.
- 这个政策得到了很多人的支持。
Chính sách này đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người.
Kết hợp thường gặp
- 支持决定
- 支持意见
- 大力支持
- 相互支持
- 支持工作
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.