Từ vựng tiếng Trung
bù'ān不
安
Nghĩa tiếng Việt
bất an
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có nghĩa là 'không', thường được dùng để phủ định.
- Chữ '安' có nghĩa là 'yên ổn', với bộ '宀' chỉ mái nhà, cho cảm giác yên ổn dưới mái nhà.
→ Kết hợp lại '不安' có nghĩa là 'không yên ổn'.
Từ ghép thông dụng
不安
bất an
不满
bất mãn
不知
không biết