Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不安 thường dùng để diễn tả trạng thái lo âu, bồn chồn trong lòng. Có thể kết hợp với các động từ như 感到(cảm thấy), 觉得(nghĩ là), hoặc dùng như tính từ修饰 cảm xúc.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,他感到很不安。
Nghe tin này, anh ấy cảm thấy rất bất an.
- 请不要为此感到不安。
Xin đừng vì việc này mà cảm thấy bất an.
- 他对未来的工作感到不安。
Anh ấy lo âu về công việc trong tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 感到不安
cảm thấy bất an
- 内心不安
trong lòng không yên
- 不安定
không ổn định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.