Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词
ān

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định

Âm Hán Việt

an

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 安 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

安 = 宀 (Miên, mái nhà) + 女 (Nữ, người nữ); chữ hội ý — người nữ ngồi yên dưới mái nhà, biểu thị 'yên ổn, an lành'. Một số học giả xem 女 ở đây kiêm vai trò biểu âm gần.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ mang tân ngữ với nghĩa sắp đặt, lắp đặt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ān/bình an

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: an

Mẹo nhớ

Hán-Việt "an": người nữ 女 yên ngồi dưới mái nhà 宀 — đó là cảnh an cư, an toàn, an lành; an ngay trong tổ ấm.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'an toàn', 'an ninh', 'bình an', 'an cư', 'an ủi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 安 mở khoá toàn bộ hệ từ chỉ sự yên ổn Hán-Việt: an toàn, an ninh, bình an, an phận, an cư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

安 oracle 1
Giáp cốt văn
安 bronze 1
Kim văn
安 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 安 là chữ hội ý: bên trên là 宀 (mái nhà), bên dưới là 女 (người nữ). Hình ảnh người nữ ngồi yên dưới mái nhà biểu thị 'an cư, yên ổn'. Nghĩa gốc 'yên tĩnh, an toàn', mở rộng thành 'làm yên lòng, sắp đặt, đặt vào'. Trong giáp cốt và kim văn, hình rõ là một người quỳ trong nhà.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请注意安全。qǐng zhùyì ānquán. thanh 3

    Xin chú ý an toàn.

  • 祝你晚安。zhù nǐ wǎn'ān. thanh 4

    Chúc bạn ngủ ngon.

  • 他安静地坐着。tā ānjìng de zuò zhe. thanh 1

    Anh ấy ngồi yên lặng.

  • 我们安排好了。wǒmen ānpái hǎo le. thanh 3

    Chúng tôi đã sắp xếp xong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀 trên cùng, dễ nhầm khi mới học

  • đồng âm 'an/àn', có 安 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.