Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

字 (Tự) = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 子 (Tử, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến nuôi con, sinh sôi, mở rộng thành "chữ" (chữ sinh ra từ chữ).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": dưới mái nhà 宀 có đứa con 子 — như chữ sinh ra chữ; 字 nghĩa là "chữ".

Gương Hán-Việt

"tự" trong "văn tự", "chữ tự", "tự điển" (từ điển).

Mở khoá kiến thức

Biết 字 (tự) mở khoá: văn tự, Hán tự (chữ Hán), số tự (chữ số).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

字 bronze 1字 bronze 2字 bronze 3
Kim văn
字 bigseal 1
Đại triện
字 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 字 là chữ hình thanh ghép 宀 (mái nhà — biểu nghĩa) với 子 (đứa con — biểu âm). Hình ảnh đứa con dưới mái nhà gợi nghĩa "nuôi nấng, sinh sản", về sau dùng để chỉ "chữ viết" — vì chữ phái sinh, sinh sôi từ những chữ gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个字怎么读?zhège zì zěnme dú? thanh 4

    Chữ này đọc thế nào?

  • 我会写汉字。wǒ huì xiě hànzì. thanh 3

    Tôi biết viết chữ Hán.

  • 你的名字很好听。nǐ de míngzi hěn hǎotīng. thanh 3

    Tên bạn rất hay.

  • 请写这个字。qǐng xiě zhège zì. thanh 3

    Xin viết chữ này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 字 chứa 子, cùng Hán-Việt "tử/tự", dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 子, phần dưới giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.