Từ vựng tiếng Trung
zi

Nghĩa tiếng Việt

con; cái

1 chữ3 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

子 (Tử) là chữ tượng hình: vẽ một em bé đầu to, hai tay dang ra, chân quấn trong tã. Không phải hình thanh hay hội ý, mà là một thể độc lập.

Hán-Việt: tử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tử": hình em bé đầu to, hai tay dang, chân quấn tã — 子 nghĩa là "con, đứa trẻ".

Gương Hán-Việt

"tử" trong "con cái", "đệ tử", "phụ tử" (cha con).

Mở khoá kiến thức

Biết 子 (tử) mở khoá: đệ tử, phụ tử, quân tử và vô số hậu tố "-zi".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

子 oracle 1子 oracle 2
Giáp cốt văn
子 bronze 1
Kim văn
子 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 子 là chữ tượng hình vẽ một em bé với cái đầu lớn và hai tay dang ra, hai chân được quấn trong tã. So sánh với 了 (tay bị quấn lại) và 㜽 (thấy được túm tóc trên đầu). Dạng đại triện công phu hơn, vẽ em bé có tóc trên đầu (囟), tay ở hai bên thân, ngồi trên một chiếc ghế đẩu (几).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是我的孩子。zhè shì wǒ de háizi. thanh 4

    Đây là con của tôi.

  • 桌子上有书。zhuōzi shàng yǒu shū. thanh 1

    Trên bàn có sách.

  • 我喜欢这个杯子。wǒ xǐhuan zhège bēizi. thanh 3

    Tôi thích cái cốc này.

  • 那个孩子很高。nàge háizi hěn gāo. thanh 4

    Đứa trẻ kia rất cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 字 chứa 子 ở dưới, dễ nhầm tự dạng

  • đều vẽ em bé, 了 là dạng tay quấn lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.