Từ vựng tiếng Trung
yī*xià*zi一
下
子
Nghĩa tiếng Việt
bất thình lình
3 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '一' có nghĩa là một, thể hiện số lượng hoặc thứ tự đơn giản.
- '下' có nghĩa là dưới hoặc hành động nhanh chóng, được cấu tạo bởi bộ '一' và nét móc.
- '子' biểu thị một đứa trẻ hoặc con cái, là một từ tượng hình đơn giản.
→ '一下子' biểu thị một hành động xảy ra nhanh chóng hoặc trong một khoảng thời gian ngắn.
Từ ghép thông dụng
一下子
trong chốc lát
一下
một chút, một cái
子女
con cái
一下子就明白了
hiểu ngay lập tức