Từ vựng tiếng Trung
yī*xià*zi

Nghĩa tiếng Việt

bất thình lình, đột ngột, lúc nào đó, một lúc

3 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Thán từ/adv chỉ sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng. Có thể dùng cho cả tích cực (nhớ ra, hoàn thành) và tiêu cực (mưa, mất mát). Thường đứng trước động từ hoặc cuối câu. Vần điệu thân mật, dùng nhiều trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 他一下子就跑过来了Tā yīxiàzi jiù pǎo guòlái le thanh 1

    Anh ấy chạy tới ngay lập tức

  • 一下子下起了大雨Yīxiàzi xià qǐ le dàyǔ thanh 1

    Tự nhiên đổ mưa lớn

  • 我一下子想起来了Wǒ yīxiàzi xiǎng qǐlái le thanh 3

    Tôi nhớ ra ngay lập tức

  • 一下子来了很多人Yīxiàzi lái le hěnduō rén thanh 1

    Đột nhiên có rất nhiều người đến

  • 一下子就完成了Yīxiàzi jiù wánchéng le thanh 1

    Hoàn thành ngay lập tức trong chốc lát

Kết hợp thường gặp

  • 一下子就yīxiàzi jiù thanh 1

    ngay lập tức thì

  • 一下子来了yīxiàzi lái le thanh 1

    đột nhiên đến

  • 一下子没了yīxiàzi méi le thanh 1

    bất thình lình không còn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.