Chủ đề · New HSK 5
Quá trình hành động
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
频繁pín*fánthường xuyên一口气yī*kǒu*qìmột hơi手段shǒu*duànphương pháp手法shǒu*fǎmưu mẹo不停bù*tíngkhông ngừng不止bù*zhǐkhông ngừng不止bù*zhǐhơn不易bù*yìkhó khăn棒bàngtuyệt vời迟chímuộn过于guò*yúquá慌忙huāng*mángvội vàng间接jiàn*jiēgián tiếp接连jiē*liánliên tục紧紧jǐn*jǐnchặt chẽ尽可能jǐn*kě*néngcàng nhiều càng tốt亏kuīmay mắn thay自愿zì*yuàntự nguyện悄悄qiāo*qiāolặng lẽ十足shí*zúhoàn toàn偷偷tōu*tōulén lút先后xiān*hòulần lượt一下子yī*xià*zibất thình lình干脆gān*cuìđơn giản, trực tiếp当场dāng*chǎngtại chỗ再次zài*cìlại một lần nữa肯定kěn*dìngtích cực, chấp thuận, chắc chắn难以nán*yǐkhó随意suí*yìtuỳ ý随意suí*yìtùy ý; tình cờ一下yī*xiàmột lát超越chāo*yuèvượt qua