Từ vựng tiếng Trung
kěn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định; chắc chắn — (1) động từ: xác nhận, đánh giá tốt; (2) tính từ: chắc chắn, nhất định; thường dùng hơn 确定 ở dạng khẩu ngữ.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

肯定 có ba cách dùng: (1) động từ — xác nhận, đánh giá tích cực (老师肯定了他); (2) phó từ — chắc chắn, nhất định (他肯定来); (3) tính từ — mang tính khẳng định (肯定句). Phân biệt với 确定 (quèdìng — xác định, thường về thông tin cụ thể).

Câu ví dụ

  • 老师肯定了他的努力Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì thanh 3

    Thầy giáo đã khẳng định (khen ngợi) sự nỗ lực của anh ấy

  • 他肯定会来参加会议Tā kěndìng huì lái cānjiā huìyì thanh 1

    Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự họp

  • 你对这件事持肯定态度吗?Nǐ duì zhè jiàn shì chí kěndìng tàidù ma? thanh 3

    Bạn có thái độ khẳng định (tích cực) với việc này không?

  • 这个方案肯定没有问题Zhège fāng'àn kěndìng méiyǒu wèntí thanh 4

    Phương án này chắc chắn không có vấn đề gì

Kết hợp thường gặp

  • 给予肯定jǐyǔ kěndìng thanh 3

    đưa ra sự khẳng định/đánh giá tích cực

  • 肯定句kěndìng jù thanh 3

    câu khẳng định (ngữ pháp)

  • 肯定回答kěndìng huídá thanh 3

    trả lời khẳng định

  • 肯定态度kěndìng tàidù thanh 3

    thái độ khẳng định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.