Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Phó từ副词
dìng

Nghĩa tiếng Việt

định; yên lặng

Âm Hán Việt

định

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 定 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

定 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 正 (Chính, biểu âm; nay viết thành 𤴓 ở dưới). Đây là chữ hình thanh: mái nhà gợi nghĩa 'ổn định, yên chỗ', 正 gợi âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ biểu thị sự quyết định hoặc làm phó từ đứng trước động từ để khẳng định sự chắc chắn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dìng/quyết định

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: định

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Định' nghĩa là 'quyết định, ổn định'. Nhớ: dưới mái nhà 宀 đặt phần 正 (ngay thẳng) — mọi việc 'an cư' rồi mới 'định' được.

Gương Hán-Việt

Chữ 定 (Định) trong tiếng Việt rất quen: 'quyết định', 'ổn định', 'cố định', 'xác định', 'nhất định', 'quy định'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 定 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về quyết tâm/ổn định: 决定, 肯定, 规定, 稳定, 固定, 确定.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

定 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 定 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|宀|正|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, 正 biểu âm. Nghĩa gốc 'an định, ổn định' bắt nguồn từ hình ảnh người yên vị dưới mái nhà; nay 正 bị giản hoá thành 𤴓 trong tự dạng hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我已经决定了。wǒ yǐjīng juédìng le. thanh 3

    Tôi đã quyết định rồi.

  • 请你一定要来。qǐng nǐ yídìng yào lái. thanh 3

    Xin bạn nhất định phải đến.

  • 他的工作很稳定。tā de gōngzuò hěn wěndìng. thanh 1

    Công việc của anh ấy rất ổn định.

  • 我们规定不能迟到。wǒmen guīdìng bù néng chídào. thanh 3

    Chúng tôi quy định không được đến muộn.

  • 他肯定会来。tā kěndìng huì lái. thanh 1

    Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 实 (thực) cùng bộ 宀, dễ nhầm tự dạng

  • 安 (an) cùng bộ 宀 và cùng ý 'yên ổn'

  • 订 (đính) đồng âm 'ding', cùng nghĩa 'đặt, định'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.