Nghĩa tiếng Việt
định; yên lặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
定 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 正 (Chính, biểu âm; nay viết thành 𤴓 ở dưới). Đây là chữ hình thanh: mái nhà gợi nghĩa 'ổn định, yên chỗ', 正 gợi âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dìng/quyết định
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: định
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Định' nghĩa là 'quyết định, ổn định'. Nhớ: dưới mái nhà 宀 đặt phần 正 (ngay thẳng) — mọi việc 'an cư' rồi mới 'định' được.
Gương Hán-Việt
Chữ 定 (Định) trong tiếng Việt rất quen: 'quyết định', 'ổn định', 'cố định', 'xác định', 'nhất định', 'quy định'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 定 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về quyết tâm/ổn định: 决定, 肯定, 规定, 稳定, 固定, 确定.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 定 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|宀|正|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, 正 biểu âm. Nghĩa gốc 'an định, ổn định' bắt nguồn từ hình ảnh người yên vị dưới mái nhà; nay 正 bị giản hoá thành 𤴓 trong tự dạng hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我已经决定了。
Tôi đã quyết định rồi.
- 请你一定要来。
Xin bạn nhất định phải đến.
- 他的工作很稳定。
Công việc của anh ấy rất ổn định.
- 我们规定不能迟到。
Chúng tôi quy định không được đến muộn.
- 他肯定会来。
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.