Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng làm phó từ 「biết đâu, có lẽ」 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; dùng làm tính từ 「không cố định」 phổ biến trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他不定什么时候来。
Anh ta biết đâu sẽ đến vào lúc nào đó.
- 明天不定会下雨。
Ngày mai có thể sẽ có mưa.
- 他的工作时间不定,很不稳定。
Giờ làm việc của anh ấy không cố định, rất bất ổn.
- 不定期举办的活动往往更受期待。
Các sự kiện tổ chức không định kỳ thường được mong chờ hơn.
Kết hợp thường gặp
- 不定期
không định kỳ, bất thường kỳ
- 不定时
không cố định giờ giấc
- 说不定
biết đâu, có khi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.