Từ vựng tiếng Trung
dǐng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh đầu; chỗ cao nhất

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顶 = 丁 (Đinh, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu); là dạng giản thể của 頂. Chữ hình thanh; chỉ đỉnh đầu, từ đó mở rộng thành 'đỉnh, chóp'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dǐng/đỉnh
  • /dǐng/chiếc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đỉnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đỉnh": đặt cây đinh (丁) trên đầu (页) - chính là đỉnh cao nhất.

Gương Hán-Việt

'đỉnh' trong 'đỉnh núi', 'đỉnh cao', 'đỉnh điểm'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 山顶 (đỉnh núi), 屋顶 (mái nhà), 顶尖 (hàng đầu), 头顶 (đỉnh đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顶 bigseal 1
Đại triện

顶 là dạng giản thể của 頂, do thay 頁 thành 页. Chữ phồn thể là hình thanh: 頁 (đầu) cho nghĩa, 丁 cho âm. Nghĩa gốc là 'đỉnh đầu'; mở rộng thành 'đỉnh, chóp, đối đầu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们爬到了山顶。wǒ men pá dào le shān dǐng. thanh 3

    Chúng tôi leo đến đỉnh núi.

  • 鸟在屋顶上飞。niǎo zài wū dǐng shàng fēi. thanh 3

    Chim bay trên mái nhà.

  • 他是顶尖的科学家。tā shì dǐng jiān de kē xué jiā. thanh 1

    Anh ấy là nhà khoa học hàng đầu.

  • 顶多五分钟。dǐng duō wǔ fēn zhōng. thanh 3

    Nhiều nhất là năm phút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, tự dạng gần

  • cùng âm dǐng, cùng có 丁

  • cùng có 丁 ở phải, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.