Nghĩa tiếng Việt
đỉnh đầu; chỗ cao nhất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顶 = 丁 (Đinh, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu); là dạng giản thể của 頂. Chữ hình thanh; chỉ đỉnh đầu, từ đó mở rộng thành 'đỉnh, chóp'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǐng/đỉnh
- /dǐng/chiếc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đỉnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đỉnh": đặt cây đinh (丁) trên đầu (页) - chính là đỉnh cao nhất.
Gương Hán-Việt
'đỉnh' trong 'đỉnh núi', 'đỉnh cao', 'đỉnh điểm'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 山顶 (đỉnh núi), 屋顶 (mái nhà), 顶尖 (hàng đầu), 头顶 (đỉnh đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
顶 là dạng giản thể của 頂, do thay 頁 thành 页. Chữ phồn thể là hình thanh: 頁 (đầu) cho nghĩa, 丁 cho âm. Nghĩa gốc là 'đỉnh đầu'; mở rộng thành 'đỉnh, chóp, đối đầu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们爬到了山顶。
Chúng tôi leo đến đỉnh núi.
- 鸟在屋顶上飞。
Chim bay trên mái nhà.
- 他是顶尖的科学家。
Anh ấy là nhà khoa học hàng đầu.
- 顶多五分钟。
Nhiều nhất là năm phút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.