Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những người hoặc vật xuất sắc nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đỉnh tiêm
Từng chữ
- 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
- 尖tiêmnhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trước danh từ như tính từ (顶尖+名词); nhấn mạnh hơn 一流 và 优秀, ngụ ý số lượng ít và chất lượng cực cao.
Câu ví dụ
- 他是顶尖的科学家。
Ông ấy là nhà khoa học hàng đầu.
- 这所大学培养了很多顶尖人才。
Trường đại học này đào tạo ra nhiều nhân tài xuất sắc nhất.
- 他的技术达到了顶尖水平。
Kỹ thuật của anh ấy đã đạt trình độ hàng đầu.
- 顶尖选手都来参加比赛了。
Các vận động viên hàng đầu đều đến tham gia thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 顶尖人才
nhân tài hàng đầu
- 顶尖水平
trình độ đỉnh cao
- 顶尖高校
trường đại học hàng đầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.