Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trước danh từ như tính từ (顶尖+名词); nhấn mạnh hơn 一流 và 优秀, ngụ ý số lượng ít và chất lượng cực cao.
Câu ví dụ
- 他是顶尖的科学家。
Ông ấy là nhà khoa học hàng đầu.
- 这所大学培养了很多顶尖人才。
Trường đại học này đào tạo ra nhiều nhân tài xuất sắc nhất.
- 他的技术达到了顶尖水平。
Kỹ thuật của anh ấy đã đạt trình độ hàng đầu.
- 顶尖选手都来参加比赛了。
Các vận động viên hàng đầu đều đến tham gia thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 顶尖人才
nhân tài hàng đầu
- 顶尖水平
trình độ đỉnh cao
- 顶尖高校
trường đại học hàng đầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.