Chủ đề · HSK 5
Thành phố
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
地区dì*qūkhu vực胡同hú*tòngngõ郊区jiāo*qūngoại ô寺庙sì*miàongôi đền宿舍sù*shèký túc xá塔tǎtháp幼儿园yòu'ér*yuánnhà trẻ县xiànhuyện广场guǎng*chǎngquảng trường所suǒcơ sở顶dǐngđỉnh池子chí*ziao单元dān*yuánđơn vị dân cư中心zhōng*xīntrung tâm餐厅cān*tīngquán ăn酒吧jiǔ*bāquán bar俱乐部jù*lè*bùcâu lạc bộ公寓gōng*yùcăn hộ博物馆bó*wù*guǎnbảo tàng进口jìn*kǒulối vào出口chū*kǒulối ra工厂gōng*chǎngnhà máy邮局yóu*júbưu điện顶dǐngchiếc