Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

huyện

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, đống đất hoặc vùng đất)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '县' gồm phần trên là '⺆' và bộ '阝' bên phải.
  • Phần '⺆' có thể gợi nhớ đến một cái móc hoặc một dạng ký hiệu của vùng đất.
  • Bộ '阝' thường liên quan đến các địa danh hoặc địa giới.

Chữ '县' có nghĩa là 'huyện', chỉ một đơn vị hành chính hoặc khu vực địa lý ở Trung Quốc.

Từ ghép thông dụng

县城xiànchéng

thị trấn huyện

县长xiànzhǎng

chủ tịch huyện

县政府xiàn zhèngfǔ

chính quyền huyện