Chủ đề · New HSK 4
Địa điểm
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
处于chǔ*yúở trong安置ān*zhìsắp xếp位于wèi*yúnằm ở手里shǒu*lǐtrong tay县xiànhuyện归guīthuộc về市区shì*qūkhu đô thị下楼xià lóuđi xuống cầu thang上楼shàng lóulên lầu地面dì*miànmặt đất; sàn nhà大陆dà*lùlục địa内部nèi*bùbên trong江jiāngsông地方dì*fangnơi出口chū*kǒuxuất khẩu出口chū*kǒulối ra附近fù*jìngần đây进口jìn*kǒulối vào进口jìn*kǒunhập khẩu地下dì*xiàdưới lòng đất