Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / locality noun附 (phụ) nghĩa là phụ cận, kề bên; 近 (cận) nghĩa là gần. 附近 chỉ khu vực gần một vị trí nhất định.
Câu ví dụ
- 学校附近有很多商店。
Gần trường học có nhiều cửa hàng.
- 我在附近等你。
Tôi sẽ đợi bạn ở gần đó.
- 附近有地铁站吗?
Gần đây có ga tàu điện ngầm không?
Kết hợp thường gặp
- 附近地区
khu vực lân cận
- 附近居民
người dân sống gần
- 附近一带
vùng lân cận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.