Chủ đề · HSK 3
Địa điểm
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
地方dì*fangnơi地铁dì*tiětàu điện ngầm地图dì*túbản đồ附近fù*jìngần đây东dōngđông河hésông环境huán*jìngmôi trường南nánnam西xītây中间zhōng*jiāngiữa世界shì*jièthế giới国家guó*jiāquốc gia超市chāo*shìsiêu thị街道jiē*dàođường phố北方běi*fāngphía bắc公园gōng*yuáncông viên宾馆bīn*guǎnkhách sạn城市chéng*shìthành phố办公室bàn*gōng*shìvăn phòng层céngtầng