Từ vựng tiếng Trung
huán*jìng

Nghĩa tiếng Việt

môi trường

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

8 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 环 (hoàn) có bộ '王' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự bao quanh, như một vòng tròn hay chiếc nhẫn.
  • 境 (cảnh) có bộ '土', gợi ý đến đất đai, địa điểm hoặc nơi chốn. Kết hợp với phần còn lại để chỉ khung cảnh hoặc môi trường.

环境 (hoàn cảnh) chỉ môi trường hoặc khung cảnh xung quanh.

Từ ghép thông dụng

环境huánjìng

môi trường

环绕huánrào

bao quanh

境界jìngjiè

giới hạn, cảnh giới