Từ vựng tiếng Trung
dì*tiě地
铁
Nghĩa tiếng Việt
tàu điện ngầm
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
铁
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地: Bao gồm bộ 土 (đất), thể hiện ý nghĩa liên quan đến mặt đất hoặc địa lý.
- 铁: Bao gồm bộ 钅 (kim loại), thể hiện ý nghĩa liên quan đến kim loại hoặc sắt.
→ 地铁 nghĩa là đường sắt dưới mặt đất, hay tàu điện ngầm.
Từ ghép thông dụng
地面
mặt đất
铁道
đường sắt
地下
dưới mặt đất