Chủ đề · YCT 4
Giao thông và giao thông
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
搬bānchuyển, di chuyển车站chē*zhàntrạm xe buýt出租车chū*zū*chētaxi船chuánthuyền, tàu地铁dì*tiětàu điện ngầm飞机fēi*jīmáy bay公共汽车gōng*gòng qì*chēxe buýt火车huǒ*chētàu hỏa火车站huǒ*chē*zhànga xe lửa机场jī*chǎngsân bay迷路mí*lùlạc đường去qùđi司机sī*jītài xế站zhànđứng走zǒuđi走zǒuđi bộ出chūra ngoài出发chū*fākhởi hành到dàođến过guòđi qua回huítrở về进jìnvào来láiđến来得及lái*de*jíkịp lúc离开lí*kāirời khỏi路lùđường骑qícưỡi散步sàn*bùđi dạo停tíngdừng; đậu xe自行车zì*xíng*chēxe đạp售票员shòu*piào*yuánnhân viên bán vé, người soát vé