Từ vựng tiếng Trung
lù路
Nghĩa tiếng Việt
đường
1 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 路 được cấu tạo từ bộ 足 (chân) ở bên trái, chỉ ý nghĩa liên quan đến việc đi lại.
- Phần chữ 各 (các) ở bên phải biểu thị âm đọc. 各 có nghĩa là 'mỗi', khi kết hợp với bộ 足, tạo nên ý nghĩa là con đường mà mọi người đều đi qua.
→ Chữ 路 có nghĩa là 'đường', liên quan đến việc đi lại.
Từ ghép thông dụng
道路
đường xá
公路
đường công cộng, quốc lộ
路口
ngã tư, giao lộ