Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 2
Vận chuyển và du lịch
Chủ đề · HSK 2
Vận chuyển và du lịch
19 từ vựng · 19 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/19 · 0%
Tất cả · 19
19
0
Ẩn pinyin
出
chū
ra ngoài
船
chuán
thuyền, tàu
到
dào
đến
到
dào
đến
公共汽车
gōng*gòng qì*chē
xe buýt
机场
jī*chǎng
sân bay
进
jìn
vào
自行车
zì*xíng*chē
xe đạp
从
cóng
từ
走
zǒu
đi bộ
离
lí
từ
远
yuǎn
xa
左边
zuǒ*biān
bên trái
旁边
páng*biān
bên cạnh
外
wài
ngoại quốc; bên ngoài
路
lù
đường
右边
yòu*biān
bên phải
过
guò
đi qua
近
jìn
gần
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản