Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 2
Vận chuyển và du lịch
Chủ đề · HSK 2
Vận chuyển và du lịch
13 từ vựng · 13 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/13 · 0%
Tất cả · 13
13
0
Ẩn pinyin
出
chū
ra ngoài
船
chuán
thuyền, tàu
到
dào
đến
到
dào
đến
公共汽车
gōng*gòng qì*chē
xe buýt
机场
jī*chǎng
sân bay
进
jìn
vào
自行车
zì*xíng*chē
xe đạp
走
zǒu
đi bộ
离
lí
từ
路
lù
đường
过
guò
đi qua
近
jìn
gần
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý